dwarf tulip
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại hoa tulip (uất kim hương) có kích thước nhỏ và thường nở sớm: "dwarf tulip" chỉ một giống hoa tulip lùn, có thân và hoa nhỏ hơn so với các giống tulip thông thường, thường nở vào đầu mùa xuân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The garden was full of colorful dwarf tulips. (Khu vườn đầy những cây uất kim hương lùn đầy màu sắc.)
- She planted some dwarf tulip bulbs in the autumn. (Cô ấy đã trồng một vài củ hoa tulip lùn vào mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a bed of dwarf tulips": một luống hoa tulip lùn.
- The park features a beautiful bed of dwarf tulips near the entrance. (Công viên có một luống hoa tulip lùn đẹp gần lối vào.)
Biến thể và từ gần giống
- Tulip (n): uất kim hương, loài hoa nói chung.
- Dwarf (adj): lùn, có kích thước nhỏ hơn bình thường (khi dùng làm tính từ để mô tả các loài cây, động vật).
Từ đồng nghĩa
- Early tulip: tulip nở sớm (nhấn mạnh đặc điểm thời gian nở).
- Miniature tulip: tulip tí hon (nhấn mạnh đặc điểm kích thước nhỏ).